| Tên sản phẩm: | 4-Hydroxyanilinium chloride for synthesis |
| Tên khác: | 4-Aminophenol hydrochloride, 4-Hydroxyaniline hydrochloride |
| CTHH: | C₆H₈ClNO |
| Code: | 8200920100 |
| CAS: | 51-78-5 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất dùng trong phân tích, tổng hợp hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu, vv. |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, không màu – Khối lượng mol: 145.59 g/mol – Điểm nóng chảy: 306 °C (phân hủy) |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới +30°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 100g |

Sodium amide crystalline for synthesis 100g Merck
LiChrospher® 100 RP-18 (5 µm) LiChroCART® 125-4 HPLC cartridge 1508230001 Merck
Bình hút ẩm có vòi dạng Novus, vĩ sứ, 300mm,18,5 lít Duran
Bình hút ẩm có vòi dạng Novus, vĩ sứ, 250mm,10,5 lít Duran
Chromolith® Performance RP-8 endcapped 100-4.6 HPLC column Merck
Bình tam giác nhựa có chia vạch 250ml Kartell
Purospher® STAR RP-8 endcapped, 3µm Hibar® HR 100-2.1 UHPLC column Merck
Bình cầu đáy tròn 3000ml N50 Duran
Bình cầu đáy bằng 3000ml Duran
LiChrospher® RP-18 (5µm) Hibar® RT 100-4.6 HPLC column Merck
LiChrosorb® RP-18 (5 µm) LiChroCART® 125-4 HPLC cartridge Merck
Bình tia nhựa 250ml Genlab
Bình xác định Iodine 250ml, 29/32, nút TT Duran
Bình tam giác nắp vặn đỏ 1000ml Duran
Bình cầu đáy bằng 100ml N26 Duran
2,3,6,7-Tetrahydro-1H,5H-benzo[i,j]-quinolizin-8-ol for synthesis 1g Merck 
