| Tên sản phẩm: | 3-Pyridinecarbaldehyde for synthesis Merck |
| Tên gọi khác: | Nicotinaldehyde, Pyridine-3-aldehyde |
| CTHH: | C₆H₅NO |
| Code: | 8074680050 |
| CAS: | 500-22-1 |
| Hàm lượng: | ≥ 97.0 % (a/a) |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất rắn màu trắng – Khối lượng mol: 107.11 g/mol – Khối lượng riêng: 1.14 g/cm3 (20 °C) – Điểm chớp cháy: 84 °C – Điểm nóng chảy: 7 °C – Độ pH: 5.4 (111 g/l, H₂O, 20 °C) – Áp suất hóa hơi: 0.3 hPa (20 °C) |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ từ +2°C đến +8°C |
| Quy cách: | – Chai thủy tinh 50ml |

Chai trung tính cổ rộng GLS 80 20000ml Duran
Chai trắng MR 2500ml Genlab
Bình tia nhựa 250ml Genlab
Bình tam giác, có nhánh hút CK bằng nhựa 1000ml Duran
Bình cô quay chân không, hình quả lê có nhám 1000ml N29/32 Duran
Sodium carbonate solution c(Na2CO3) = 0.05 mol/l (0.1 N) Titripur® 1l Merck
Bình tam giác, cổ rộng 300ml KT:50x156mm Duran
Chai trắng cổ rộng nút thủy tinh NS 34/35, 250ml Duran
Nút nhựa 7.5/16 Simax
Polyethylene glycol dimethyl ether 4000 for synthesis 500ml Merck 

