| Tên sản phẩm: | 3-Nitrobenzaldehyde for synthesis 250g Merck |
| Tên gọi khác: | 3-Nitrobenzaldehyde |
| CTHH: | C₇H₅NO₃ |
| Code: | 8067650250 |
| CAS: | 99-61-6 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % (a/a) |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng cho quá trình tổng hợp Tipranavir, ứng dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất rắn màu vàng – Khối lượng mol: 151.12 g/mol – Điểm sôi: 164 °C (31 hPa) – Điểm nóng chảy: 54 – 57 °C – Tính tan: 1.6 g/l |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ dưới +30°C. |
| Quy cách: | – Chai nhựa 250g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8067650005 | Lọ thủy tinh 5g |
| 8067650250 | Chai nhựa 250g |

Bình xác định Iodine 250ml, 29/32, nút TT Duran
Bình tam giác thành dày cổ mài 2000ml, 29/32 chưa nút, gia công cổ tại VN Duran
ME25 Màng lọc Mixed esters 0.45µm, 25mm Whatman
Bình tam giác, cổ rộng 300ml KT:50x156mm Duran
Ống đong thủy tinh 10ml, lớp A Duran
4-Nonanol for synthesis 25ml Merck
Diethyl isobutylidenemalonate for synthesis 50ml Merck
Potassium standard solution traceable to SRM from NIST KNO₃ in HNO₃ 0.5 mol/l 1000 mg/l K Certipur® 100ml Merck
Tấm lấy mẫu máu 903, CF12 210x297MM Whatman
Bình hút ẩm có vòi dạng Novus, vĩ sứ, 300mm,18,5 lít Duran
4-tert-Butylpyrocatechol for synthesis 1kg Merck 

