| Tên sản phẩm: | 2-Phenylethanol for synthesis Merck |
| Tên gọi khác: | Phenethyl alcohol, Benzylcarbinol |
| CTHH: | C₈H₁₀O |
| Code: | 8070060005 |
| CAS: | 60-12-8 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % (a/a) |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,.. |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất lỏng không màu – Khối lượng mol: 122.16 g/mol – Điểm sôi: 219 °C (1013 hPa) – Khối lượng riêng: 1.02 g/cm3 (20 °C) – Điểm chớp cháy: 101.5 °C – Điểm nóng chảy: -27 °C – Độ pH: 6 – 7 (20 g/l, H₂O, 20 °C) – Áp suất hóa hơi: 0.08 hPa (20 °C) – Tính tan: 20 g/l |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ dưới +30°C |
| Quy cách: | – Lọ thủy tinh 5ml |

Tủ hút HMRTF-CH2100 Hankook
Bộ KIT Test Nickel WAK-Ni Kyoritsu
Bình tam giác, có nhánh hút CK bằng nhựa 1000ml Duran
Bộ KIT Test Total Hardness WAK-TH Kyoritsu
Bình tam giác nhựa có chia vạch 250ml Kartell
Bình cô quay chân không, hình quả lê có nhám 1000ml N29/32 Duran
Bình tam giác miệng rộng 50ml Simax
Polyethylene glycol dimethyl ether 4000 for synthesis 500ml Merck
Bình tam giác, cổ rộng 300ml KT:50x156mm Duran
Đầu bình rửa khí không đĩa lọc (phụ kiện bình sục khí) Duran
Bình hút ẩm có vòi dạng Novus, vĩ sứ, 250mm,10,5 lít Duran
Bộ KIT Test Iron WAK-Fe Kyoritsu
Bộ KIT Test Phenol WAK-PNL Kyoritsu
1-Dodecanol for synthesis Merck
3,3,5-Trimethylcyclohexanol (mixture of cis- and trans- isomers) for synthesis 250ml Merck
3-Methylcyclohexanol (mixture of cis- and trans isomers) for synthesis Merck
Acetaldehyde diethyl acetal for synthesis 2ml Merck
Ethylene glycol monophenyl ether for synthesis 1l Merck
1,10-Decanediol for synthesis 500g Merck 

