| Tên sản phẩm: | 2′-Nitrocinnamaldehyde for synthesis |
| CTHH: | C₉H₇NO₃ |
| Code: | 8185970010 |
| CAS: | 1466-88-2 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất dùng trong phân tích, tổng hợp hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu, vv. – Sử dụng trong quá trình tổng hợp indole Baeyer-Emmerling để tạo ra indole và indole thay thế. |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu vàng – Khối lượng mol: 177.15 g/mol – Điểm nóng chảy: 126 – 129 °C |
| Bảo quản: | Dưới +30°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 10g |

4,4'-Bis(dimethylamino)thiobenzophenone for synthesis 10g Merck
2,6-Dimethylpyridine for synthesis Merck
5,5-Dimethyl-2-nitromethyl-1,3-dioxane for synthesis 1ml Merck
2-Aminobenzothiazole for synthesis 250g Merck
1,4-Diazabicyclo[2.2.2]octane for synthesis Merck
Di-(N,N'-succinimidyl) carbonate for synthesis 5g Merck
(+)-Ethyl-4,6-di-O-acetyl-2,3-dideoxy-α-D-erythro-hex-2- enopyranoside for synthesis 1g Merck 

