| Tên sản phẩm: | 2-Hydroxy-3-methyl-2-cyclopentene-1-one for synthesis |
| CTHH: | C₆H₈O₂ |
| Code: | 8146750050 |
| CAS: | 80-71-7 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất dùng trong phân tích, tổng hợp hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu, vv. |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 112.13 g/mol – Hình thể: rắn – Điểm chớp cháy: 100 °C – Điểm nóng chảy: 104 – 107 °C |
| Bảo quản: | Lưu trữ từ +2°C đến +8°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 50g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 8146750010 | Chai thủy tinh 10g |
| 8146750050 | Chai thủy tinh 50g |

Bình cầu đáy bằng 5000ml N50 Duran
Bình cầu đáy tròn 12000ml N71 Duran
Bình cầu đáy bằng 6000ml N65 Duran
Bình tam giác có vòi, kẻ vạch 1000ml Genlab
Bình tam giác cổ rộng - 500ml
4,4'-Bis(dimethylamino)thiobenzophenone for synthesis 10g Merck
Mặt kính đồng hồ đường kính 200mm Duran.
Bình cầu đáy tròn 4000ml N52 Duran
2,3,6,7-Tetrahydro-1H,5H-benzo[i,j]-quinolizin-8-ol for synthesis 1g Merck
Mặt Kính Đồng Hồ 100mm Onelab
1-Ethyl-3-methylimidazolium tris(pentafluoroethyl)trifluorophosphate for synthesis 100g Merck 

