| Tên sản phẩm: | 2-Aminobenzothiazole for synthesis |
| Tên gọi khác: | 2-Benzothiazolylamine |
| CTHH: | C₇H₆N₂S |
| Code: | 8012680250 |
| CAS: | 136-95-8 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp khối hóa học tại các phòng thí nghiệm, tạo điện cực màng dựa trên poly (vinyl clorua) để xác định các ion Ce 3+ |
| Tính chất: |
– Hình thể: tinh thể, màu vàng – Khối lượng mol: 150.2 g/mol – Điểm nóng chảy: 127 – 130 °C – Tính tan: không tan được ở 20 °C |
| Bảo quản: | Dưới +30°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 250g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói: |
| 8012680050 | Chai nhựa 50g |
| 8012680250 | Chai nhựa 250g |

Ammonium sulfite (35% solution in water) for synthesis 2.5l Merck
1,3-Dibromopropane for synthesis 250ml Merck
Vòm hút khí bàn thí nghiệm, tủ ấm, HMRTO-P1200 Hankook
Chụp hút cho máy AAS, ICP, lò nung, tủ sấy, HMRTO-S1200 Hankook
Tủ hút HMRTF-WI2400 Hankook
Chụp hút cho máy AAS, ICP, lò nung, tủ sấy, HMRTO-S1500 Hankook
Silver chloride 99+ for analysis 99+ EMSURE® 100g Merck
2-Hydroxy-3-methyl-2-cyclopentene-1-one for synthesis 50g Merck
Ethylenediammonium dichloride for synthesis 1kg Merck
Manganese(II) chloride for synthesis Merck
N-Hydroxysuccinimide for synthesis Merck 

