| Tên sản phẩm: | 1,5-Diazabicyclo[4.3.0]non-5-ene for synthesis Merck |
| Tên gọi khác: | Pyrrolidino[1,2:a]1,4,5,6-tetrahydropyrimidine, DBN |
| CTHH: | C₇H₁₂N₂ |
| Code: | 8036030100 |
| CAS: | 3001-72-7 |
| Hàm lượng: | ≥ 97.0 % (a/a) |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng làm xúc tác cho các phản ứng halogen trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất rắn màu trắng – Khối lượng mol: 124.18 g/mol – Điểm sôi: 110 °C (20 hPa) – Khối lượng riêng: 1.04 g/cm3 (20 °C) – Điểm chớp cháy: 94 °C |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C. |
| Quy cách: | – Chai thủy tinh 100ml |

Aqueous IFD Syring lọc 0.2um, 50mm, nylon Whatman
Nút cao su đỏ 20x14x24mm
Dụng cụ lọc FP050/1, Polysulfone, for In-line filtration 50mm Whatman
Bình tam giác cổ rộng - 500ml
Bình tam giác nhựa có chia vạch 250ml Kartell
Bình hút ẩm có vòi dạng Novus, vĩ sứ, 300mm,18,5 lít Duran
Sovent IFD Syring lọc 0.2um, 50mm, Polypropylen Whatman
Bình xác định Iodine 250ml, 29/32, nút TT Duran
Benzonitrile for synthesis 1l Merck 

