| Tên sản phẩm: | 1,4-Dinitrobenzene for synthesis |
| CTHH: | C₆H₄N₂O₄ |
| Code: | 8031200010 |
| CAS: | 100-25-4 |
| Hàm lượng: | ≥ 94.0 % |
| Hãng – xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ như thuốc nhuộm và chất trung gian nhuộm. |
| Tính chất: |
– Dạng bột, màu be – Khối lượng mol: 168.1 g/mol – Điểm nóng chảy: 174 °C – Điểm sôi: 299 °C (1013 hPa) – Điểm chớp cháy: 150 °C – Tính tan trong nước: 0,069 g/l ở 25 °C |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới +30°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 10g |

Tủ hút HMRTF-B1800 Hankook
Chai trắng MH 2500ml Genlab
Bình cầu đáy tròn 100ml N26 Duran
Bình cầu đáy bằng 5000ml N50 Duran
Chai trung tính cổ rộng GLS 80 20000ml Duran
SeQuant® ZIC®-HILIC (5µm,200Å) 150 x 21.2 mm threaded stainless steel HPLC column for semi-preparative HPLC Merck
Purospher® STAR RP-8 endcapped, 3µm Hibar® HR 100-2.1 UHPLC column Merck 

