| Tên sản phẩm: | 1,4-Diazabicyclo[2.2.2]octane for synthesis Merck |
| Tên gọi khác: | Triethylenediamine, DABCO |
| CTHH: | C₆H₁₂N₂ |
| Code: | 8034561000 |
| CAS: | 280-57-9 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % (a/a) |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng để làm chất xúc tác và thuốc thử trong phản ứng trùng hợp và tổng hợp hữu cơ, ứng dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất rắn màu trắng – Khối lượng mol: 112.17 g/mol – Khối lượng riêng: 1.14 g/cm3 (25 °C) – Điểm chớp cháy: 62.2 °C – Điểm nóng chảy: 155 – 158 °C – Tính tan: 400 g/l – Áp suất hóa hơi: 0.43 hPa (23 °C) |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C. |
| Quy cách: | – Chai thủy tinh 1kg |

Nồi hấp tiệt trùng nằm ngang LHA-E10 Labtron
Bình cầu đáy bằng 5000ml N50 Duran
Bình tam giác nắp vặn đỏ 1000ml Duran
Bình xác định Iodine 100ml, 29/32, nút TT Duran
Bình cầu đáy bằng MR 250ml N50 Duran
2-Propylvaleric acid for synthesis 25ml Merck
Ống đong thủy tinh 25ml, class A Duran
Bình hút ẩm có vòi dạng Novus, vĩ sứ, 300mm,18,5 lít Duran
Bình cầu đáy bằng MR 100ml N34 Duran
Bình cầu đáy tròn 2000ml N42 Duran
Bình cầu đáy tròn, nhám 14/23 25ml Duran
1-Methyl-2-pyrrolidone EMPLURA® Merck 

