| Tên sản phẩm: | 1,1,1,3,3,3-Hexafluoro-2-propanol for synthesis Merck |
| Tên gọi khác: | 1,1,1,3,3,3-Hexafluoroisopropyl alcohol, Hexafluoroisopropanol, HFP |
| CTHH: | C₃H₂F₆O |
| Code: | 8045150100 |
| CAS: | 920-66-1 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % (a/a) |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụnglàm dung môi, ứng dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất lỏng không màu – Khối lượng mol: 168.03 g/mol – Điểm sôi: 58 °C (1013 hPa) – Khối lượng riêng: 1.62 g/cm3 (20 °C) – Điểm chớp cháy: >100 °C – Điểm nóng chảy: -3 °C – Độ pH: 3 – 4 (H₂O) – Áp suất hóa hơi: 269 hPa (30 °C) |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C. |
| Quy cách: | – Chai thủy tinh 100ml |

Diethylene glycol monoethyl ether for synthesis 1l Merck
Ethylenediammonium dichloride for synthesis 5g Merck
Diethyl ethylmalonate for synthesis, 250ml Merck
Polydisc HD Syring lọc HD 5.0um, 50mm, Inlet/Outlet Stepped Barb (1/4
Ca nhựa có chia vạch PP 250ml, vạch xanh, Azlon
Ống đong thủy tinh 2000ml, lớp A Duran
Isophthaloyl dichloride for synthesis Merck 

