| Tên sản phẩm: | 1-Hexyl-3-methylimidazolium bis(trifluoromethylsulfonyl)imide for synthesis |
| CTHH: | C₁₀H₁₉N₂ C₂F₆NO₄S₂ |
| Code: | 4900310500 |
| CAS: | 382150-50-7 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng- Xuất xứ: | Merck- Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Thành phần: |
– Độ tinh khiết: ≥ 99.0 % – Halide (IC) ≤ 0,01% – Nước (K. F.) ≤ 0,1% |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 447.42 g/mol – Hình thể: lỏng, màu vàng – Mật độ: 1,37 g/ cm3 – Điểm nóng chảy: -9 °C – Giá trị pH: 6 (H₂O, 20 °C) |
| Bảo quản: | – Bảo quản dưới +30°C. |
| Quy cách: | Chai thủy tinh 500g |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách |
| 4900310025 | Chai thủy tinh 25g |
| 4900310100 | Chai thủy tinh 100g |
| 4900310500 | Chai thủy tinh 500g |

Bình cầu đáy bằng 2000ml N42 Duran
Bình cầu đáy bằng MR 2000ml Duran
Bình cầu đáy bằng MR 250ml N50 Duran
Bình cầu đáy tròn, nhám 14/23 50ml Duran
Bình cầu đáy bằng 6000ml N65 Duran
Bình cầu đáy tròn 6000ml N51 Duran
Di-(N,N'-succinimidyl) carbonate for synthesis 5g Merck
Bình cầu đáy tròn 50ml N26 Duran
2-Chloro-6-fluorophenyl acetic acid for synthesis 10g Merck
4'-Hydroxybiphenyl-4-carbonitrile for synthesis 10g Merck
(2R,6S)-(+)-4-Benzoyloxy-2-benzoyloxymethyl-6-methoxy- 2H-pyran-3(6H)-one for synthesis 1g Merck
Bình cầu đáy tròn 6000ml cổ ngắn Duran
Bình cầu đáy tròn 12000ml N71 Duran
1-Butyl-1-methylpyrrolidinium chloride for synthesis 100g Merck 
