| Tên sản phẩm: | 1-(Dimethylamino)-2-propanol for synthesis 100ml Merck |
| Tên gọi khác: | N-(2-Hydroxypropyl)-N,N-dimethylamine, N,N-Dimethylisopropanolamine |
| CTHH: | C₅H₁₃NO |
| Code: | 8032470100 |
| CAS: | 108-16-7 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % (a/a) |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất lỏng không màu – Khối lượng mol: 103.16 g/mol – Khối lượng riêng: 0.85 g/cm3 (20 °C) – Điểm nóng chảy: -85 °C – Điểm chớp cháy: 26 °C – Điểm sôi: 125 – 127 °C (1013 hPa) – Độ pH: 11 (100 g/l, H₂O, 20 °C) |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C. |
| Quy cách: | – Chai thủy tinh 100ml |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8032470100 | Chai thủy tinh 100ml |
| 8032470500 | Chai thủy tinh 500ml |

Bình phản ứng 10000ml DN 100 Duran
Bình tam giác thành dày cổ mài 2000ml, 29/32 chưa nút, gia công cổ tại VN Duran
N,N'-Dimethylurea for synthesis 100g Merck
1-Hexyl-3-methylimidazolium bis(trifluoromethylsulfonyl)imide for synthesis 500g Merck
Bình tam giác có nút 500ml Genlab
Nút cao su đỏ 18x13x22mm
Tủ hút HMRTF-WI2400 Hankook
Nonylamine for synthesis Merck
Bình tam giác miệng rộng 50ml Simax
Chai nâu cổ hẹp nút thủy tinh 50ml 14/15 Duran
Nắp bình hút ẩm có lỗ 300mm Simax
Nút nhựa 7.5/16 Simax
Tủ hút HMRTF-B2400 Hankook
Bình cô quay chân không, hình quả lê có nhám 1000ml N29/32 Duran
Tủ hút khí độc EFH-4A8 Ecos
2,6-Dimethylpyridine for synthesis Merck
Bình tam giác, cổ rộng 300ml KT:50x156mm Duran
Đầu bình rửa khí không đĩa lọc (phụ kiện bình sục khí) Duran
3,3,5-Trimethylcyclohexanol (mixture of cis- and trans- isomers) for synthesis 250ml Merck
N,N-Dimethylallylamine for synthesis 25ml Merck
Epoxystyrene for synthesis 25ml Merck 

