| Tên sản phẩm: | 1-Butyl-3-methylimidazolium dicyanamide for synthesis |
| CTHH: | C₈H₁₅N₂C₂N₃ |
| Code: | 4900150025 |
| CAS: | 448245-52-1 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng – xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất dùng trong phân tích, tổng hợp hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu, vv. |
| Thành phần: |
– Halides ≤ 0.01 % – Nước (K. F.) ≤ 0.1 % |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 205.26 g/mol – Dạng lỏng, màu vàng – Mật độ: 1,06 g/ cm3 – Điểm nóng chảy <-50 °C – Giá trị pH: 8 (H₂O, 20 °C) |
| Bảo quản: | Lưu trữ từ +15°C đến +25°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 25g |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 4900150025 | Chai thủy tinh 25g |
| 4900150100 | Chai thủy tinh 100g |
| 4900150500 | Chai thủy tinh 500g |

Bình xác định Iodine 250ml, 29/32, nút TT Duran
Bình hút ẩm có vòi dạng Novus, vĩ sứ, 300mm,18,5 lít Duran
Nút cao su đỏ 20x14x24mm
Bình tam giác nắp vặn đỏ 1000ml Duran
Tủ hút HMRTF-B2100 Hankook
Purospher® STAR RP-18 endcapped (5 µm) LiChroCART® 250-3 HPLC cartridge Merck
Bình tam giác, cổ hẹp 1000ml Duran
Purospher® STAR RP-18 endcapped (2µm) Hibar® HR 30-2.1 UHPLC column Merck
Purospher® STAR RP-8 endcapped (5 µm) LiChroCART® 250-4 HPLC cartridge Merck
Bình tam giác có nút 500ml Genlab
Bình tam giác có vòi, kẻ vạch 1000ml Genlab
Nút cao su đỏ 18x13x22mm
2-Iodoacetamide for synthesis Merck 

